tứ mã

tứ mã

Xe tứ mã chạy nhanh trên đường đua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe do bốn con ngựa kéo: "tứ " chỉ một loại xe ngựa bốn con ngựa kéo, thường dùng trong thời cổ đại hoặc trong các nghi lễ, chiến tranh.
    • Xe tứ (trong lịch sử): Trong lịch sử, "tứ " còn được dùng để chỉ cỗ xe bốn ngựa (quadriga) trong các cuộc đua hoặc diễu hành.
dụ sử dụng
  • (Xe do bốn con ngựa kéo được dùng trong các lễ rước của vua chúa.)
  • (Ở thời La xưa, xe bốn ngựa dấu hiệu của sức mạnh uy quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tứ đồng": cỗ xe bốn ngựa bằng đồng, thường hiện vật khảo cổ.

    • Bảo tàng trưng bày một mô hình tứ đồng. (Bảo tàng triển lãm một chiếc xe bốn ngựa làm bằng đồng.)
  • "tứ chiến xa": xe chiến đấu do bốn ngựa kéo.

    • Quân đội cổ đại dùng tứ chiến xa để tấn công. (Quân đội xưa sử dụng xe chiến đấu bốn ngựa để xông trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Song mã (danh từ): xe do hai con ngựa kéo.

    • Xe song mã thường dùng cho các chuyến đi nhẹ nhàng. (Xe hai ngựa thường dùng cho các chuyến đi nhanh nhẹ.)
  • Độc (danh từ): xe do một con ngựa kéo.

    • Độc phương tiện phổ biến trong dân gian. (Xe một ngựa phương tiện thường thấy trong đời sống thường nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe bốn ngựa: cách gọi trực tiếp, mô tả phương tiện bốn ngựa kéo.
  • Cỗ xe tứ : từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính cổ xưa trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Tứ nan truy: bốn con ngựa không thể đuổi kịp, ý nói lời nói đã ra khỏi miệng thì không thể rút lại.
    • Lời nói như tứ nan truy, đã nói ra thì phải giữ lời. (Lời nói giống như bốn ngựa khó đuổi, đã thốt ra thì không thể lấy lại.)